Từ ghép
台湾白喉噪鹛
Phồn thể: [臺灣白喉噪鶥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu đầu nâu (Garrulax ruficeps)
- 6 chữ
- 64 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu đầu nâu (Garrulax ruficeps)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 台[thai]chiếc, cỗ (lượng từ cho máy móc, thiết bị); đài, sân khấu, bục; bàn, quầyTrang chữ →
- 湾vịnh; vũng; thả neoTrang chữ →
- 白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →
- 喉cổ họng; thanh quảnTrang chữ →
- 噪(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêu; (hình thức kết hợp) tạo ra tiếng ồn ầm ĩTrang chữ →
- 鹛chim khướu (chim)Trang chữ →