Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吃后悔药

Phồn thể: [吃後悔藥]
chīhòuhuǐyào
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa bóng) hối hận (vì đã làm gì đó)
  • 4 chữ
  • 31 nét