Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吃哑巴亏

Phồn thể: [吃啞巴虧]
chīyǎbakuī
Nghĩa tiếng Việtbị ép chịu đựng trong im lặng; không thể nói ra nỗi khổ
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa