Từ ghép
吃哑巴亏
Phồn thể: [吃啞巴虧]Nghĩa tiếng Việtbị ép chịu đựng trong im lặng; không thể nói ra nỗi khổ
- 4 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị ép chịu đựng trong im lặng
- 2 không thể nói ra nỗi khổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.