Từ ghép
吃喝拉撒睡
Nghĩa tiếng Việtăn, uống, vệ sinh và ngủ; (ví von) sinh hoạt thường ngày
- 5 chữ
- 54 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ăn, uống, vệ sinh và ngủ
- 2 (ví von) sinh hoạt thường ngày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.