Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吃喝拉撒睡

chīhēlāsāshuì
Nghĩa tiếng Việtăn, uống, vệ sinh và ngủ; (ví von) sinh hoạt thường ngày
  • 5 chữ
  • 54 nét
  • 2 nghĩa