Từ ghép
吃大锅饭
Phồn thể: [吃大鍋飯]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ăn chung nồi (thành ngữ); nghĩa bóng: được thưởng như nhau, bất kể hiệu suất
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ăn chung nồi (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: được thưởng như nhau, bất kể hiệu suất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.