吃奶之力Từ ghép吃奶之力chīnǎizhīlìNghĩa tiếng Việtdốc hết sức lực4 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dốc hết sức lựcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →奶sữa; bàTrang chữ →之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →