Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吃粮不管事

Phồn thể: [吃糧不管事]
chīliángbùguǎnshì
Nghĩa tiếng Việtăn không ngồi rồi (thành ngữ); nhận lương mà không quan tâm đến công việc
  • 5 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa