Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吃青春饭

Phồn thể: [吃青春飯]
chīqīngchūnfàn
Nghĩa tiếng Việttận dụng tuổi trẻ trong lựa chọn nghề nghiệp (ví dụ: làm người mẫu)
  • 4 chữ
  • 30 nét