Từ ghép
吃青春饭
Phồn thể: [吃青春飯]Nghĩa tiếng Việttận dụng tuổi trẻ trong lựa chọn nghề nghiệp (ví dụ: làm người mẫu)
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 tận dụng tuổi trẻ trong lựa chọn nghề nghiệp (ví dụ: làm người mẫu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.