Từ ghép
各执己见
Phồn thể: [各執己見]Nghĩa tiếng Việtmỗi người giữ quan điểm của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc
- 4 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 mỗi người giữ quan điểm của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.