Houzii
← Từ điển
Từ ghép

各持己见

Phồn thể: [各持己見]
gèchíjǐjiàn
Nghĩa tiếng Việtmỗi người giữ ý kiến của riêng mình (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 22 nét