Từ ghép
各族人民
Nghĩa tiếng Việtnhân dân của tất cả các dân tộc; các dân tộc (của một quốc gia)
- 4 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 nhân dân của tất cả các dân tộc; các dân tộc (của một quốc gia)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.