Houzii
← Từ điển
Từ ghép

各种颜色

Phồn thể: [各種顏色]
gèzhǒngyánsè
Nghĩa tiếng Việtnhiều màu; sự đa dạng màu sắc
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa