Từ ghép
合作社
Nghĩa tiếng Việthợp tác xã; hợp tác xã công nhân hoặc nông nghiệp, v.v.
- 3 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hợp tác xã
- 2 hợp tác xã công nhân hoặc nông nghiệp, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.