Houzii
← Từ điển
Từ ghép

农业生产合作社

Phồn thể: [農業生產合作社]
nóngyèshēngchǎnhézuòshè
Nghĩa tiếng Việthợp tác xã sản xuất nông nghiệp
  • 7 chữ
  • 42 nét