Từ ghép
农业生产合作社
Phồn thể: [農業生產合作社]Nghĩa
- 1 hợp tác xã sản xuất nông nghiệp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 农(hình thức kết hợp) nông nghiệpTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →
- 社[xã]hãng, hội, câu lạc bộ, hợp tác xã; xã hộiTrang chữ →