Houzii
← Từ điển
Từ ghép

同归于尽

Phồn thể: [同歸於盡]
tóngguīyújìn
Nghĩa tiếng Việtchết theo cách mà người khác (hoặc thứ gì khác) cũng tiêu vong; lôi ai đó cùng chết; chấm dứt trong sự hủy diệt lẫn nhau
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chết theo cách mà người khác (hoặc thứ gì khác) cũng tiêu vong
  2. 2 lôi ai đó cùng chết
  3. 3 chấm dứt trong sự hủy diệt lẫn nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập