同胞兄妹Từ ghép同胞兄妹tóngbāoxiōngmèiNghĩa tiếng Việtanh chị em ruột4 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 anh chị em ruộtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →胞nhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh raTrang chữ →兄anh traiTrang chữ →妹em gáiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →