Houzii
← Từ điển
Từ ghép

名不符实

Phồn thể: [名不符實]
míngbùfúshí
Nghĩa tiếng Việttên không tương xứng với thực tế (thành ngữ); không xứng với danh tiếng
  • 4 chữ
  • 29 nét