Từ ghép
名不符实
Phồn thể: [名不符實]Nghĩa tiếng Việttên không tương xứng với thực tế (thành ngữ); không xứng với danh tiếng
- 4 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 tên không tương xứng với thực tế (thành ngữ); không xứng với danh tiếng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.