Từ ghép
名从主人
Phồn thể: [名從主人]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) gọi sự vật theo cách mà chủ nhân của nó dùng; gọi một nơi theo cách mà cư dân ở đó dùng (ví dụ: gọi Seoul là 首尔 (Shǒu'ěr) thay vì 汉城 (Hànchéng))
- 4 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) gọi sự vật theo cách mà chủ nhân của nó dùng
- 2 gọi một nơi theo cách mà cư dân ở đó dùng (ví dụ: gọi Seoul là 首尔 (Shǒu'ěr) thay vì 汉城 (Hànchéng))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.