Houzii
← Từ điển
Từ ghép

后来居上

Phồn thể: [後來居上]
hòuláijūshàng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người đến sau ở trên (thành ngữ); người trẻ triển vọng vượt qua thế hệ đi trước; học trò vượt qua thầy
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa