Houzii
← Từ điển
Từ ghép

后果自负

Phồn thể: [後果自負]
hòuguǒzìfù
Nghĩa tiếng Việtchịu trách nhiệm cho hậu quả của hành vi rủi ro; tự trách mình nếu mọi việc diễn ra tồi tệ
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 chịu trách nhiệm cho hậu quả của hành vi rủi ro; tự trách mình nếu mọi việc diễn ra tồi tệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập