Từ ghép
吕氏春秋
Phồn thể: [呂氏春秋]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen "Xuân Thu của ông Lữ", tuyển tập triết học của Chư Tử Bách Gia 诸子百家 (zhūzǐbǎijiā), biên soạn khoảng năm 239 TCN dưới sự bảo trợ của Thừa tướng Tần Triều 秦代 (Qíndài) Lữ Bất Vi 吕不韦 (LǚBùwéi)
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 nghĩa đen "Xuân Thu của ông Lữ", tuyển tập triết học của Chư Tử Bách Gia 诸子百家 (zhūzǐbǎijiā), biên soạn khoảng năm 239 TCN dưới sự bảo trợ của Thừa tướng Tần Triều 秦代 (Qíndài) Lữ Bất Vi 吕不韦 (LǚBùwéi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.