Houzii
← Từ điển
Từ ghép

含忍耻辱

Phồn thể: [含忍恥辱]
hánrěnchǐrǔ
Nghĩa tiếng Việtchịu nhục; chấp nhận sự sỉ nhục; nhẫn nhịn chịu đựng
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa