Từ ghép
含忍耻辱
Phồn thể: [含忍恥辱]Nghĩa tiếng Việtchịu nhục; chấp nhận sự sỉ nhục; nhẫn nhịn chịu đựng
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chịu nhục
- 2 chấp nhận sự sỉ nhục
- 3 nhẫn nhịn chịu đựng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.