Từ ghép
启德机场
Phồn thể: [啟德機場]Nghĩa tiếng ViệtSân bay Kai Tak, sân bay quốc tế của Hong Kong từ năm 1925 đến 1998
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 Sân bay Kai Tak, sân bay quốc tế của Hong Kong từ năm 1925 đến 1998
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.