Houzii
← Từ điển
Từ ghép

启蒙主义

Phồn thể: [啟蒙主義]
Qǐméngzhǔyì
Nghĩa tiếng ViệtThời kỳ Khai sáng (triết học)
  • 4 chữ
  • 28 nét