Chữ đơn
呱
Nghĩa
- 1 âm thanh khóc của trẻ con
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 呱呱(từ tượng thanh) âm thanh của ếch, vịt, v.v.
- 呱呱(từ tượng thanh) tiếng khóc của em bé; phiên âm Đài Loan [wa1 wa1]
- 啦呱biến thể của 拉呱 (lāgua)
- 拉呱(tiếng địa phương) tán gẫu; buôn chuyện
- 顶呱呱[頂呱呱]tuyệt vời; xuất sắc; hạng nhất
- 呱呱叫xuất sắc; tuyệt vời
- 呱呱坠地[呱呱墜地](em bé) được sinh ra; phiên âm Đài Loan [wa1 wa1 zhui4 di4]
- 咭咭呱呱(từ tượng thanh) tiếng cười khúc khích