命不久已Từ ghép命不久已mìngbùjiǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtgần đất xa trời4 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gần đất xa trờiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →久[cửu]thời gian (dài); (khoảng) thời gian dàiTrang chữ →已[dĩ]đã; ngừng; rồiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →