Houzii
← Từ điển
Từ ghép

命途坎坷

mìngtúkǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcuộc đời vất vả; gặp nhiều trắc trở trong đời
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa