Từ ghép
和胃力气
Phồn thể: [和胃力氣]Nghĩa tiếng Việtđiều hòa dạ dày và chỉnh khí 气 (qì) (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 4 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 điều hòa dạ dày và chỉnh khí 气 (qì) (y học cổ truyền Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.