Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咖啡馆儿

Phồn thể: [咖啡館兒]
kāfēiguǎnr
Nghĩa tiếng Việtquán cà phê; tiệm cà phê
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa