Chữ đơn
咨
Nghĩa
- 1 tư vấn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 咨询[咨詢][tư tuân]Cấp: HSK 5tư vấn; xin ý kiến; tham vấn
- 咨嗟thở dài (thán phục); than thở
- 咨客[諮客](ngành dịch vụ) nhân viên lễ tân
- 咨文công văn (giữa các cơ quan chính phủ cùng cấp); báo cáo của người đứng đầu chính phủ về quốc sự
- 国情咨文[國情咨文]Thông điệp Liên bang (Mỹ)
- 殊域周咨录[殊域周咨錄]ghi chép triều Minh (1574) về thám hiểm và quan hệ ngoại giao
- 国际电报电话咨询委员会[國際電報電話咨詢委員會]Ủy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế (CCITT)