Từ ghép
殊域周咨录
Phồn thể: [殊域周咨錄]Nghĩa tiếng Việtghi chép triều Minh (1574) về thám hiểm và quan hệ ngoại giao
- 5 chữ
- 46 nét
Nghĩa
- 1 ghi chép triều Minh (1574) về thám hiểm và quan hệ ngoại giao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.