Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国际电报电话咨询委员会

Phồn thể: [國際電報電話咨詢委員會]
Guójì Diànbào Diànhuà Zīxún Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế (CCITT)
  • 11 chữ
  • 78 nét