Từ ghép
国际电报电话咨询委员会
Phồn thể: [國際電報電話咨詢委員會]Nghĩa
- 1 Ủy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế (CCITT)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 际biên giới; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 报[báo]thông báo; thông tin; báo cáoTrang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 话phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 咨tư vấnTrang chữ →
- 询hỏi về; tìm hiểu vềTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →