Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咬定牙根

yǎodìngyágēn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cắn chặt răng (thành ngữ); nghĩa bóng: cắn răng chịu đau; cắn đạn chịu đựng
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa