Từ ghép
咸镜
Phồn thể: [咸鏡]Nghĩa tiếng ViệtTỉnh Hamgyeong đạo của Triều Tiên thời Joseon, nay được chia thành tỉnh Hamgyeong Bắc 咸镜北道 (Xiánjìngběidào) và tỉnh Hamgyeong Nam 咸镜南道 (Xiánjìngnándào) của Bắc Triều Tiên
- 2 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 Tỉnh Hamgyeong đạo của Triều Tiên thời Joseon, nay được chia thành tỉnh Hamgyeong Bắc 咸镜北道 (Xiánjìngběidào) và tỉnh Hamgyeong Nam 咸镜南道 (Xiánjìngnándào) của Bắc Triều Tiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 咸镜道[咸鏡道]Tỉnh Hamgyeong của triều đại Joseon Hàn Quốc, nay được chia thành tỉnh Hamgyong Bắc 咸镜北道 (Xiánjìngběidào) và tỉnh Hamgyong Nam 咸镜南道 (Xiánjìngnándào) của Bắc Triều Tiên
- 咸镜北道[咸鏡北道]Tỉnh Hamgyeong Bắc ở đông bắc Bắc Triều Tiên, thủ phủ là thành phố Chongjin 清津市 (Qīngjīnshì)
- 咸镜南道[咸鏡南道]Tỉnh Hamgyeong Nam của miền đông Bắc Triều Tiên