Từ ghép
哀告宾服
Phồn thể: [哀告賓服]Nghĩa tiếng Việtmang cống phẩm để tỏ dấu phục tùng (thành ngữ); khuất phục
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 mang cống phẩm để tỏ dấu phục tùng (thành ngữ); khuất phục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.