Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

品行

pǐnxíng
Nghĩa tiếng Việthành vi; phẩm hạnh
Âm Hán Việtphẩm hàng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa