Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哈伯

Hābó
Nghĩa tiếng ViệtEdwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ; Fritz Haber (1868-1934), nhà hóa học Đức
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ
  2. 2 Fritz Haber (1868-1934), nhà hóa học Đức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập