Từ ghép
哈伯太空望远镜
Phồn thể: [哈伯太空望遠鏡]Nghĩa
- 1 Kính viễn vọng không gian Hubble
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 哈(thán từ) ha!; (tượng thanh) cười; (lóng) si mê; ngưỡng mộTrang chữ →
- 伯anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nộiTrang chữ →
- 太[thái]quá; lắm; rấtTrang chữ →
- 空[không]trống không; không khí; bầu trờiTrang chữ →
- 望[vọng]trăng tròn; hy vọng; mong đợiTrang chữ →
- 远[viễn]xa; xa xôi; xa xămTrang chữ →
- 镜gương; ống kínhTrang chữ →