Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哈伯太空望远镜

Phồn thể: [哈伯太空望遠鏡]
Hābó Tàikōng Wàngyuǎnjìng
Nghĩa tiếng ViệtKính viễn vọng không gian Hubble
  • 7 chữ
  • 62 nét