Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哈巴雪山

Hābāxuěshān
Nghĩa tiếng ViệtNúi Haba (tiếng Nakhi: hoa vàng), ở Lệ Giang 麗江|丽江, tây bắc Vân Nam
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 Núi Haba (tiếng Nakhi: hoa vàng), ở Lệ Giang 麗江|丽江, tây bắc Vân Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập