Chữ đơn
哉
Nghĩa
- 1 (thán từ hoặc trợ từ nghi vấn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 善哉tuyệt vời
- 悠哉xem 悠哉悠哉 (yōuzāiyōuzāi)
- 圣哉经[聖哉經]Sanctus (phần của thánh lễ Công giáo)
- 呜呼哀哉[嗚呼哀哉]than ôi; tất cả đã mất
- 幸甚至哉tràn ngập niềm vui (câu trích từ thơ của Tào Tháo 曹操 (CáoCāo))
- 悠哉悠哉tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); thong thả và vô tư
- 优哉游哉[優哉遊哉]xem 悠哉悠哉 (yōuzāiyōuzāi)
- 悠哉游哉[悠哉遊哉]xem 悠哉悠哉 (yōuzāiyōuzāi)