Từ ghép
哑口无言
Phồn thể: [啞口無言]Nghĩa tiếng Việtcứng họng không trả lời được (thành ngữ); bị làm cho câm nín; không biết nói gì
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cứng họng không trả lời được (thành ngữ)
- 2 bị làm cho câm nín; không biết nói gì
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.