Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哑巴亏

Phồn thể: [啞巴虧]
yǎbakuī
Nghĩa tiếng Việtnỗi oan ức không nói ra được; chịu đựng mà không thể hoặc không muốn nói ra
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nỗi oan ức không nói ra được
  2. 2 chịu đựng mà không thể hoặc không muốn nói ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập