Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
哨
Nghĩa
- 1 còi
- 2 người gác
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 口哨儿[口哨兒]Cấp: HSK 7–9tiếng huýt sáo, còi (dạng nhi hoá của 口哨)
- 暗哨trạm gác ẩn
- 步哨lính gác; lính canh
- 查哨kiểm tra lính gác
- 吹哨thổi còi; huýt sáo
- 放哨canh gác; làm nhiệm vụ gác tuần; tuần tra
- 岗哨[崗哨]đồn gác; trạm gác; lính gác
- 黑哨(soccer,...) trọng tài tham nhũng; quyết định đáng ngờ
- 花哨loè loẹt; sặc sỡ
- 唿哨huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); ngày nay viết là 呼哨
- 忽哨huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); ngày nay viết 呼哨
- 口哨còi huýt
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép