唆Chữ đơn唆suōNghĩa tiếng Việtmút; xúi giục1 chữ10 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mút2 xúi giụcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.啰唆luōsuo[囉唆]Cấp: HSK 7–9biến thể của 啰嗦 (luōsuo)搬唆bānsuōchâm ngòi gây rối教唆jiàosuōxúi giục; kích động; đồng lõa罗唆luōsuō[羅唆]biến thể sai của 啰嗦 (luōsuo)挑唆tiǎosuōxúi giục; kích động; chủ mưu调唆tiáosuō[調唆]kích động; chọc phá; xúi giụcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →