Houzii
← Từ điển
Từ ghép

商业版本

Phồn thể: [商業版本]
shāngyèbǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)běnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphiên bản thương mại (của phần mềm)
  • 4 chữ
  • 29 nét