Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

啮

Phồn thể: [嚙]
niè
Nghĩa tiếng Việtgặm; mòn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

啮

Phồn thể: [囓]
niè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 啮 (niè); gặm nhấm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa