Chữ đơn
啷
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 啷当 (lāngdāng); dùng trong các từ tượng thanh như 哐啷 (kuānglāng)
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 啷当 (lāngdāng)
- 2 dùng trong các từ tượng thanh như 哐啷 (kuānglāng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 当啷[噹啷](từ tượng thanh) âm thanh kim loại; âm loảng xoảng
- 当啷[當啷](từ tượng thanh) âm thanh kim loại; leng keng
- 哐啷(từ tượng thanh) loảng xoảng; lạch cạch; bang; rầm; lách cách
- 啷当[啷當](về tuổi tác) xấp xỉ; khoảng; chẳng hạn
- 噶啷啷(từ tượng thanh) âm ùng àng và loảng xoảng
- 丁零当啷[丁零噹啷](từ tượng thanh) tiếng chuông: leng keng
- 哐哐啷啷(từ tượng thanh) rầm rầm; lạch cạch; loảng xoảng