Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
lāng

啷

Nghĩa tiếng Việtdùng trong 啷当 (lāngdāng); dùng trong các từ tượng thanh như 哐啷 (kuānglāng)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa