Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

啼

tí
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) khóc; khóc to; (hình thức kết hợp) (chim hoặc động vật) gáy; kêu; ré
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

啼

Phồn thể: [嗁]
tí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 啼 (tí)
  • 1 chữ
  • 12 nét