Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喜忧参半

Phồn thể: [喜憂參半]
xǐyōucānbàn
Nghĩa tiếng Việtcó cảm xúc lẫn lộn (về điều gì đó)
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 có cảm xúc lẫn lộn (về điều gì đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập