Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喜歌剧院

Phồn thể: [喜歌劇院]
xǐgējùyuàn
Nghĩa tiếng Việtnhà hát nhạc kịch; Opéra Comique, Paris
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa